futures contract

futures contract

A trader reviews a futures contract on a computer screen.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp đồng tương lai - Hợp đồng tương lai một thỏa thuận pháp để mua hoặc bán một lượng cụ thể một loại hàng hóa (như dầu thô, vàng) hoặc công cụ tài chính (như cổ phiếu, trái phiếu) tại một mức giá xác định vào một ngày trong tương lai đã được ấn định trước. - Hợp đồng này có thể được mua bán lại trên thị trường trước ngày thanh toán, cho phép nhà đầu kiếm lợi nhuận từ biến động giá mà không cần thực sự sở hữu tài sản cơ sở.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một hợp đồng tương lai cho 100 thùng dầu với giá 80 đô la mỗi thùng, sẽ được giao vào tháng 12.)
  • (Các nhà giao dịch thường sử dụng hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro trước biến động giá của các sản phẩm nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into a futures contract": ký kết một hợp đồng tương lai.
    • The company decided to enter into a futures contract to lock in the price of wheat. (Công ty đã quyết định ký kết một hợp đồng tương lai để cố định giá lúa mì.)
  • "to settle a futures contract": thanh toán một hợp đồng tương lai (khi đến hạn).
    • Most futures contracts are settled in cash rather than physical delivery. (Hầu hết các hợp đồng tương lai được thanh toán bằng tiền mặt thay vì giao hàng thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Hợp đồng kỳ hạn (forward contract): Một thỏa thuận tương tự nhưng thường được giao dịch riêng tư, không qua sàn giao dịch tập trung, ít tính thanh khoản hơn.
  • Quyền chọn (option contract): Một hợp đồng cho phép (nhưng không bắt buộc) mua hoặc bán tài sảnmột mức giá nhất định, khác với hợp đồng tương lai bắt buộc thực hiện.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp đồng giao sau: Một thuật ngữ khác ít phổ biến hơn cho "hợp đồng tương lai".
  • Hợp đồng phái sinh: Một khái niệm rộng hơn bao gồm hợp đồng tương lai, quyền chọn, các công cụ tài chính khác dựa trên tài sản cơ sở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "futures contract" một thuật ngữ tài chính cố định. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm:
    • to buy/sell a futures contract: mua/bán hợp đồng tương lai.
    • to trade futures contracts: giao dịch hợp đồng tương lai.
Thành ngữ liên quan
  • "to have a futures contract in hand": nắm giữ một hợp đồng tương lai (ám chỉ việc đầu cơ hoặc phòng ngừa rủi ro).
    • With a futures contract in hand, the farmer was confident about the harvest price. (Với một hợp đồng tương lai trong tay, người nông dân tự tin về giá thu hoạch.)
  • "futures contract as a hedge": hợp đồng tương lai như một công cụ phòng ngừa rủi ro.
    • The airline uses futures contracts as a hedge against rising fuel costs. (Hãng hàng không sử dụng hợp đồng tương lai như một công cụ phòng ngừa rủi ro trước chi phí nhiên liệu tăng.)